steam whistle

/'sti:m'wisl/
Học thuật
Thân thiện
steam whistle

The steam whistle on the old locomotive blows loudly as it departs the station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Còi hơi nước: Một loại thiết bị phát ra âm thanh (tiếng còi) bằng cách sử dụng hơi nước áp suất cao làm nguồn năng lượng. thường được gắn vào nồi hơi ( hơi) trong các đầu máy xe lửa, nhà máy hoặc tàu thủy chạy bằng hơi nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The loud blast of the steam whistle signaled the train's departure. (Tiếng còi hơi vang lên báo hiệu chuyến tàu khởi hành.)
    • Factories in the 19th century often used a steam whistle to mark the start and end of the workday. (Các nhà máythế kỷ 19 thường dùng còi hơi để báo hiệu giờ bắt đầu kết thúc làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to blow/sound the steam whistle": thổi/kéo còi hơi.
    • The captain ordered to sound the steam whistle as the ship left the harbor. (Thuyền trưởng ra lệnh kéo còi hơi khi con tàu rời bến.)
Biến thể từ gần giống
  • Whistle (n): còi, tiếng huýt sáo (nghĩa chung, không chỉ dùng hơi nước).

    • The referee blew his whistle. (Trọng tài thổi còi.)
  • Siren (n): còi báo động, còi (thường dùng điện hoặc khí nén, khác với chế hơi nước).

    • The air raid siren sounded across the city. (Tiếng còi báo động không kích vang lên khắp thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Steam signal: tín hiệu bằng hơi nước.
  • Boiler whistle: còi nồi hơi (cách gọi mô tả vị trí lắp đặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "steam whistle" đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "steam whistle".)

steam whistle

The steam whistle on the old locomotive blows loudly as it departs the station.

danh từ
  1. còi hơi